DANH SÁCH KĨ NĂNG CỦA JETT

———————-oOo———————-

Thông tin về class Jett:

.

  • Nhánh: Explorer.
  • Nghề: Pirate.
  • Vũ khí chính: Gun.
  • Phụ trang đặc biệt: Core.
  • Tầm đánh: Trung.
  • Độ linh động: Cao.
  • HP/MP: Trung/Trung.
  • Chỉ số chính: DEX.
  • Chỉ số phụ: STR.

Jett (Beginner)

Retro Rockets
Mô tả: Tăng Tốc độ, Tốc độ tối đa, và Lực nhảy.
Maximum Level: 1

1 Tốc độ: +50, Tốc độ tối đa: +30, Lực nhảy: +20

Core Aura (Link skill)
Mô tả: 
Hào quang bao quanh chủ nhân đích thực của The Core và tăng chỉ số cho người ấy.
Maximum Level: 
1

1 STR: +random, DEX: +random, INT: +random, LUK: +random, Tấn công Vật lý: +random, Tấn công Phép thuật: +random

Jett (nghề I)

Comet Booster
Mô tả: Tăng Chính xác, Tốc độ tối đa và Lực nhảy.
Maximum Level: 10

1 Chính xác: +22, Tốc độ tối đa: +2, Lực nhảy: +1
2 Chính xác: +44, Tốc độ tối đa: +4, Lực nhảy: +2
3 Chính xác: +66, Tốc độ tối đa: +6, Lực nhảy: +3
4 Chính xác: +88, Tốc độ tối đa: +8, Lực nhảy: +4
5 Chính xác: +110, Tốc độ tối đa: +10, Lực nhảy: +5
6 Chính xác: +132, Tốc độ tối đa: +12, Lực nhảy: +6
7 Chính xác: +154, Tốc độ tối đa: +14, Lực nhảy: +7
8 Chính xác: +176, Tốc độ tối đa: +16, Lực nhảy: +8
9 Chính xác: +198, Tốc độ tối đa: +18, Lực nhảy: +9
10 Chính xác: +220, Tốc độ tối đa: +20, Lực nhảy: +10

Shadow Heart
Mô tả: Tăng Tỉ lệ sát thương chí mạng và Sát thương chí mạng tối thiểu.
Maximum Level: 10

1 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +2%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +1%
2 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +4%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +2%
3 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +6%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +3%
4 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +8%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +4%
5 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +10%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +5%
6 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +12%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +6%
7 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +14%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +7%
8 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +16%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +8%
9 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +18%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +9%
10 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +20%, Sát thương chí mạng tối thiểu: +10%

Tornado Uppercut
Mô tả: Thi triển một cú đấm móc với tốc độ siêu nhanh, làm tạo ra một cơn lốc tấn công nhiều mục tiêu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: tornadoUpper – 1080 ms
Tầm đánh: 88%
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 17, Sát thương: 274%, Số mục tiêu tối đa: 6
2 MP tiêu tốn: 17, Sát thương: 278%, Số mục tiêu tối đa: 6
3 MP tiêu tốn: 17, Sát thương: 282%, Số mục tiêu tối đa: 6
4 MP tiêu tốn: 17, Sát thương: 286%, Số mục tiêu tối đa: 6
5 MP tiêu tốn: 17, Sát thương: 290%, Số mục tiêu tối đa: 6
6 MP tiêu tốn: 19, Sát thương: 294%, Số mục tiêu tối đa: 6
7 MP tiêu tốn: 19, Sát thương: 298%, Số mục tiêu tối đa: 6
8 MP tiêu tốn: 19, Sát thương: 302%, Số mục tiêu tối đa: 6
9 MP tiêu tốn: 19, Sát thương: 306%, Số mục tiêu tối đa: 6
10 MP tiêu tốn: 19, Sát thương: 310%, Số mục tiêu tối đa: 6
11 MP tiêu tốn: 21, Sát thương: 314%, Số mục tiêu tối đa: 6
12 MP tiêu tốn: 21, Sát thương: 318%, Số mục tiêu tối đa: 6
13 MP tiêu tốn: 21, Sát thương: 322%, Số mục tiêu tối đa: 6
14 MP tiêu tốn: 21, Sát thương: 326%, Số mục tiêu tối đa: 6
15 MP tiêu tốn: 21, Sát thương: 330%, Số mục tiêu tối đa: 6
16 MP tiêu tốn: 23, Sát thương: 334%, Số mục tiêu tối đa: 6
17 MP tiêu tốn: 23, Sát thương: 338%, Số mục tiêu tối đa: 6
18 MP tiêu tốn: 23, Sát thương: 342%, Số mục tiêu tối đa: 6
19 MP tiêu tốn: 23, Sát thương: 346%, Số mục tiêu tối đa: 6
20 MP tiêu tốn: 23, Sát thương: 350%, Số mục tiêu tối đa: 6

Glide Blast
Mô tả: Nhảy thêm một bước trên không. Kĩ năng càng cao, khoảng cách nhảy được càng xa.
Thời gian sử dụng kĩ năng: spiritJump – 240 ms
Maximum Level: 10

1 MP tiêu tốn: 11, nhảy thêm một lần ở trên không
2 MP tiêu tốn: 12, nhảy thêm một lần ở trên không
3 MP tiêu tốn: 13, nhảy thêm một lần ở trên không
4 MP tiêu tốn: 14, nhảy thêm một lần ở trên không
5 MP tiêu tốn: 15, nhảy thêm một lần ở trên không
6 MP tiêu tốn: 16, nhảy thêm một lần ở trên không
7 MP tiêu tốn: 17, nhảy thêm một lần ở trên không
8 MP tiêu tốn: 18, nhảy thêm một lần ở trên không
9 MP tiêu tốn: 19, nhảy thêm một lần ở trên không
10 MP tiêu tốn: 20, nhảy thêm một lần ở trên không

Double Shot
Mô tả: Bắn liên tục 2 lần lên 1 mục tiêu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: doublefire – 450 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 4, Sát thương: 127%, Tầm bắn: 380
2 MP tiêu tốn: 4, Sát thương: 129%, Tầm bắn: 380
3 MP tiêu tốn: 4, Sát thương: 131%, Tầm bắn: 380
4 MP tiêu tốn: 4, Sát thương: 133%, Tầm bắn: 380
5 MP tiêu tốn: 4, Sát thương: 135%, Tầm bắn: 380
6 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 137%, Tầm bắn: 380
7 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 139%, Tầm bắn: 380
8 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 141%, Tầm bắn: 380
9 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 143%, Tầm bắn: 380
10 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 145%, Tầm bắn: 380
11 MP tiêu tốn: 5, Sát thương: 147%, Tầm bắn: 380
12 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 149%, Tầm bắn: 380
13 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 151%, Tầm bắn: 380
14 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 153%, Tầm bắn: 380
15 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 155%, Tầm bắn: 380
16 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 157%, Tầm bắn: 380
17 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 159%, Tầm bắn: 380
18 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 161%, Tầm bắn: 380
19 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 163%, Tầm bắn: 380
20 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 165%, Tầm bắn: 380

Jett (Nghề II)

Gun Booster
Mô tả: Tăng tốc độ bắn súng lên 2 Hạng. Cần trang bị Súng để sử dụng kĩ năng này.
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert2 – 600 ms
Yêu cầu: Level 5 Gun Mastery
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 30, Thời gian: 10 giây
2 MP tiêu tốn: 29, Thời gian: 20 giây
3 MP tiêu tốn: 28, Thời gian: 30 giây
4 MP tiêu tốn: 27, Thời gian: 40 giây
5 MP tiêu tốn: 26, Thời gian: 50 giây
6 MP tiêu tốn: 25, Thời gian: 60 giây
7 MP tiêu tốn: 24, Thời gian: 70 giây
8 MP tiêu tốn: 23, Thời gian: 80 giây
9 MP tiêu tốn: 22, Thời gian: 90 giây
10 MP tiêu tốn: 21, Thời gian: 100 giây
11 MP tiêu tốn: 20, Thời gian: 110 giây
12 MP tiêu tốn: 19, Thời gian: 120 giây
13 MP tiêu tốn: 18, Thời gian: 130 giây
14 MP tiêu tốn: 17, Thời gian: 140 giây
15 MP tiêu tốn: 16, Thời gian: 150 giây
16 MP tiêu tốn: 15, Thời gian: 160 giây
17 MP tiêu tốn: 14, Thời gian: 170 giây
18 MP tiêu tốn: 13, Thời gian: 180 giây
19 MP tiêu tốn: 12, Thời gian: 190 giây
20 MP tiêu tốn: 11, Thời gian: 200 giây

Dark Clarity
Mô tả: Trái tim bạn đập nhẹ nhàng và đều đặn, làm bạn mạnh hơn và chính xác hơn trong một khoảng thời gian nhất định.
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert3 – 1500 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 15, Tấn công Vật lý: +1, Chính xác: 84, Thời gian: 66 giây
2 MP tiêu tốn: 15, Tấn công Vật lý: +3, Chính xác: 88, Thời gian: 72 giây
3 MP tiêu tốn: 16, Tấn công Vật lý: +4, Chính xác: 92, Thời gian: 78 giây
4 MP tiêu tốn: 16, Tấn công Vật lý: +6, Chính xác: 96, Thời gian: 84 giây
5 MP tiêu tốn: 17, Tấn công Vật lý: +7, Chính xác: 100, Thời gian: 90 giây
6 MP tiêu tốn: 17, Tấn công Vật lý: +9, Chính xác: 104, Thời gian: 96 giây
7 MP tiêu tốn: 18, Tấn công Vật lý: +10, Chính xác: 108, Thời gian: 102 giây
8 MP tiêu tốn: 18, Tấn công Vật lý: +12, Chính xác: 112, Thời gian: 108 giây
9 MP tiêu tốn: 19, Tấn công Vật lý: +13, Chính xác: 116, Thời gian: 114 giây
10 MP tiêu tốn: 19, Tấn công Vật lý: +15, Chính xác: 120, Thời gian: 120 giây
11 MP tiêu tốn: 20, Tấn công Vật lý: +16, Chính xác: 124, Thời gian: 126 giây
12 MP tiêu tốn: 20, Tấn công Vật lý: +18, Chính xác: 128, Thời gian: 132 giây
13 MP tiêu tốn: 21, Tấn công Vật lý: +19, Chính xác: 132, Thời gian: 138 giây
14 MP tiêu tốn: 21, Tấn công Vật lý: +21, Chính xác: 136, Thời gian: 144 giây
15 MP tiêu tốn: 22, Tấn công Vật lý: +22, Chính xác: 140, Thời gian: 150 giây
16 MP tiêu tốn: 22, Tấn công Vật lý: +24, Chính xác: 144, Thời gian: 156 giây
17 MP tiêu tốn: 23, Tấn công Vật lý: +25, Chính xác: 148, Thời gian: 162 giây
18 MP tiêu tốn: 23, Tấn công Vật lý: +27, Chính xác: 152, Thời gian: 168 giây
19 MP tiêu tốn: 24, Tấn công Vật lý: +28, Chính xác: 156, Thời gian: 174 giây
20 MP tiêu tốn: 24, Tấn công Vật lý: +30, Chính xác: 160, Thời gian: 180 giây

Static Thumper
Mô tả: Đấm xuống đất để tạo lên một làn sóng siêu âm tấn công nhiều mục tiêu ở trước bạn.
Thời gian sử dụng kĩ năng: shockwave – 1075 ms
Range: 330%
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 455%, Số mục tiêu tối đa: 6
2 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 460%, Số mục tiêu tối đa: 6
3 MP tiêu tốn: 20, Sát thương: 465%, Số mục tiêu tối đa: 6
4 MP tiêu tốn: 20, Sát thương: 470%, Số mục tiêu tối đa: 6
5 MP tiêu tốn: 20, Sát thương: 475%, Số mục tiêu tối đa: 6
6 MP tiêu tốn: 22, Sát thương: 480%, Số mục tiêu tối đa: 6
7 MP tiêu tốn: 22, Sát thương: 485%, Số mục tiêu tối đa: 6
8 MP tiêu tốn: 22, Sát thương: 490%, Số mục tiêu tối đa: 6
9 MP tiêu tốn: 24, Sát thương: 495%, Số mục tiêu tối đa: 6
10 MP tiêu tốn: 24, Sát thương: 500%, Số mục tiêu tối đa: 6
11 MP tiêu tốn: 24, Sát thương: 505%, Số mục tiêu tối đa: 6
12 MP tiêu tốn: 26, Sát thương: 510%, Số mục tiêu tối đa: 6
13 MP tiêu tốn: 26, Sát thương: 515%, Số mục tiêu tối đa: 6
14 MP tiêu tốn: 26, Sát thương: 520%, Số mục tiêu tối đa: 6
15 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 525%, Số mục tiêu tối đa: 6
16 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 530%, Số mục tiêu tối đa: 6
17 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 535%, Số mục tiêu tối đa: 6
18 MP tiêu tốn: 30, Sát thương: 540%, Số mục tiêu tối đa: 6
19 MP tiêu tốn: 30, Sát thương: 545%, Số mục tiêu tối đa: 6
20 MP tiêu tốn: 30, Sát thương: 550%, Số mục tiêu tối đa: 6

Perseverance
Mô tả: Hồi phục HP và MP trong một khoảng thời gian ngắn.
Maximum Level: 15

1 Hồi phục 1% HP/MP mỗi 19 giây
2 Hồi phục 1% HP/MP mỗi 18 giây
3 Hồi phục 2% HP/MP mỗi 17 giây
4 Hồi phục 2% HP/MP mỗi 16 giây
5 Hồi phục 3% HP/MP mỗi 15 giây
6 Hồi phục 3% HP/MP mỗi 14 giây
7 Hồi phục 4% HP/MP mỗi 13 giây
8 Hồi phục 4% HP/MP mỗi 12 giây
9 Hồi phục 5% HP/MP mỗi 11 giây
10 Hồi phục 5% HP/MP mỗi 10 giây
11 Hồi phục 6% HP/MP mỗi 9 giây
12 Hồi phục 6% HP/MP mỗi 8 giây
13 Hồi phục 7% HP/MP mỗi 7 giây
14 Hồi phục 7% HP/MP mỗi 6 giây
15 Hồi phục 8% HP/MP mỗi 5 giây

Triple Fire
Mô tả: Tăng hiệu quả và số lần bắn khi sử dụng Double Shot.
Thời gian sử dụng kĩ năng: triplefire – 810 ms
Yêu cầu: Level 10 Double Shot
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 124%, Số lần tấn công: 3
2 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 127%, Số lần tấn công: 3
3 MP tiêu tốn: 11, Sát thương: 130%, Số lần tấn công: 3
4 MP tiêu tốn: 11, Sát thương: 133%, Số lần tấn công: 3
5 MP tiêu tốn: 11, Sát thương: 136%, Số lần tấn công: 3
6 MP tiêu tốn: 12, Sát thương: 139%, Số lần tấn công: 3
7 MP tiêu tốn: 12, Sát thương: 142%, Số lần tấn công: 3
8 MP tiêu tốn: 12, Sát thương: 145%, Số lần tấn công: 3
9 MP tiêu tốn: 13, Sát thương: 148%, Số lần tấn công: 3
10 MP tiêu tốn: 13, Sát thương: 151%, Số lần tấn công: 3
11 MP tiêu tốn: 13, Sát thương: 154%, Số lần tấn công: 3
12 MP tiêu tốn: 14, Sát thương: 157%, Số lần tấn công: 3
13 MP tiêu tốn: 14, Sát thương: 160%, Số lần tấn công: 3
14 MP tiêu tốn: 14, Sát thương: 163%, Số lần tấn công: 3
15 MP tiêu tốn: 15, Sát thương: 166%, Số lần tấn công: 3
16 MP tiêu tốn: 15, Sát thương: 169%, Số lần tấn công: 3
17 MP tiêu tốn: 15, Sát thương: 172%, Số lần tấn công: 3
18 MP tiêu tốn: 16, Sát thương: 175%, Số lần tấn công: 3
19 MP tiêu tốn: 16, Sát thương: 178%, Số lần tấn công: 3
20 MP tiêu tốn: 16, Sát thương: 181%, Số lần tấn công: 3

Physical Training
Mô tả: Cơ thể bạn trở nên Mạnh mẽ và Khéo léo hơn khi chăm chỉ rèn luyện thể chất.
Maximum Level: 10

1 Tăng STR và DEX lên 3.
2 Tăng STR và DEX lên 6.
3 Tăng STR và DEX lên 9.
4 Tăng STR và DEX lên 12.
5 Tăng STR và DEX lên 15.
6 Tăng STR và DEX lên 18.
7 Tăng STR và DEX lên 21.
8 Tăng STR và DEX lên 24.
9 Tăng STR và DEX lên 27.
10 Tăng STR và DEX lên 30.

Gun Mastery
Mô tả: Tăng Tinh thông Súng và Chính xác.
Maximum Level: 20

1 Tinh thông Súng: 12%, Chính xác: +6
2 Tinh thông Súng: 14%, Chính xác: +12
3 Tinh thông Súng: 16%, Chính xác: +18
4 Tinh thông Súng: 18%, Chính xác: +24
5 Tinh thông Súng: 20%, Chính xác: +30
6 Tinh thông Súng: 22%, Chính xác: +36
7 Tinh thông Súng: 24%, Chính xác: +42
8 Tinh thông Súng: 26%, Chính xác: +48
9 Tinh thông Súng: 28%, Chính xác: +54
10 Tinh thông Súng: 30%, Chính xác: +60
11 Tinh thông Súng: 32%, Chính xác: +66
12 Tinh thông Súng: 34%, Chính xác: +72
13 Tinh thông Súng: 36%, Chính xác: +78
14 Tinh thông Súng: 38%, Chính xác: +84
15 Tinh thông Súng: 40%, Chính xác: +90
16 Tinh thông Súng: 42%, Chính xác: +96
17 Tinh thông Súng: 44%, Chính xác: +102
18 Tinh thông Súng: 46%, Chính xác: +108
19 Tinh thông Súng: 48%, Chính xác: +114
20 Tinh thông Súng: 50%, Chính xác: +120

Jett (Nghề III)

Cutting Edge
Mô tả: Kết hợp sức mạnh của Súng với Core để tăng Tỉ lệ sát thương chí mạng và Tấn công Xuyên giáp mục tiêu.
Maximum Level: 20

1 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +11%, Xuyên giáp: 1%
2 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +12%, Xuyên giáp: 2%
3 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +13%, Xuyên giáp: 3%
4 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +14%, Xuyên giáp: 4%
5 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +15%, Xuyên giáp: 5%
6 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +16%, Xuyên giáp: 6%
7 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +17%, Xuyên giáp: 7%
8 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +18%, Xuyên giáp: 8%
9 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +19%, Xuyên giáp: 9%
10 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +20%, Xuyên giáp: 10%
11 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +21%, Xuyên giáp: 11%
12 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +22%, Xuyên giáp: 12%
13 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +23%, Xuyên giáp: 13%
14 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +24%, Xuyên giáp: 14%
15 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +25%, Xuyên giáp: 15%
16 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +26%, Xuyên giáp: 16%
17 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +27%, Xuyên giáp: 17%
18 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +28%, Xuyên giáp: 18%
19 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +29%, Xuyên giáp: 19%
20 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +30%, Xuyên giáp: 20%

Roll of the Dice
Mô tả: Thử vận may nào! Nếu bạn đổ được số 1, bạn sẽ không nhận được gì cả.
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert3 – 1500 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 40, Thời gian: 66, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 500 giây
2 MP tiêu tốn: 40, Thời gian: 72, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 470 giây
3 MP tiêu tốn: 40, Thời gian: 78, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 470 giây
4 MP tiêu tốn: 40, Thời gian: 84, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 440 giây
5 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 90, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 440 giây
6 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 96, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 410 giây
7 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 102, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 410 giây
8 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 108, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 380 giây
9 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 114, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 380 giây
10 MP tiêu tốn: 50, Thời gian: 120, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 350 giây
11 MP tiêu tốn: 50, Thời gian: 126, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 350 giây
12 MP tiêu tốn: 50, Thời gian: 132, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 320 giây
13 MP tiêu tốn: 50, Thời gian: 138, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 320 giây
14 MP tiêu tốn: 50, Thời gian: 144, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 290 giây
15 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 150, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 290 giây
16 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 156, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 260 giây
17 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 162, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 260 giây
18 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 168, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 230 giây
19 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 174, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 230 giây
20 MP tiêu tốn: 60, Thời gian: 180, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây

Turret Deployment
Mô tả: Đặt một khẩu súng laser với khả năng bắn liên tục, số mục tiêu tối đa: 1.
Thời gian sử dụng kĩ năng: octopus – 810 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 83%, Súng xuất hiện trong: 20 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 29 giây
2 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 86%, Súng xuất hiện trong: 21 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 28 giây
3 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 89%, Súng xuất hiện trong: 21 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 27 giây
4 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 92%, Súng xuất hiện trong: 22 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 26 giây
5 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 95%, Súng xuất hiện trong: 22 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 25 giây
6 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 98%, Súng xuất hiện trong: 23 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 24 giây
7 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 101%, Súng xuất hiện trong: 23 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 23 giây
8 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 104%, Súng xuất hiện trong: 24 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 22 giây
9 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 107%, Súng xuất hiện trong: 24 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 21 giây
10 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 110%, Súng xuất hiện trong: 25 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 20 giây
11 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 113%, Súng xuất hiện trong: 25 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 19 giây
12 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 116%, Súng xuất hiện trong: 26 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 18 giây
13 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 119%, Súng xuất hiện trong: 26 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 17 giây
14 MP tiêu tốn: 10, Sát thương: 122%, Súng xuất hiện trong: 27 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 16 giây
15 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 125%, Súng xuất hiện trong: 27 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 15 giây
16 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 128%, Súng xuất hiện trong: 28 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 14 giây
17 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 131%, Súng xuất hiện trong: 28 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 13 giây
18 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 134%, Súng xuất hiện trong: 29 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 12 giây
19 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 137%, Súng xuất hiện trong: 29 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 11 giây
20 MP tiêu tốn: 18, Sát thương: 140%, Súng xuất hiện trong: 30 giây, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây

Solar Array
Mô tả: Bắn một loạn đạn laser, sát thương cùng lúc nhiều mục tiêu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: doubleBarrel – 1230 ms
Range: 495%
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 355%
2 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 360%
3 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 365%
4 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 370%
5 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 375%
6 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 380%
7 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 385%
8 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 390%
9 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 395%
10 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 400%
11 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 405%
12 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 410%
13 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 415%
14 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 420%
15 MP tiêu tốn: 30, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 425%
16 MP tiêu tốn: 30, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 430%
17 MP tiêu tốn: 30, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 435%
18 MP tiêu tốn: 32, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 440%
19 MP tiêu tốn: 32, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 445%
20 MP tiêu tốn: 32, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 450%
21 MP tiêu tốn: 34, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 455%
22 MP tiêu tốn: 34, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 460%
23 MP tiêu tốn: 34, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 465%
24 MP tiêu tốn: 36, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 470%
25 MP tiêu tốn: 36, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 475%
26 MP tiêu tốn: 36, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 480%
27 MP tiêu tốn: 38, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 485%
28 MP tiêu tốn: 38, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 490%
29 MP tiêu tốn: 38, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 495%
30 MP tiêu tốn: 40, Số lần tấn công: 2, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 500%

High Life
Mô tả: Nhờ những trải nghiệm cuộc sống, bản thân bạn trở nên kiên cường hơn. Tăng Phòng thủ Vật lý/Phép thuật và HP/MP tối đa.
Maximum Level: 20

1 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +2%, HP/MP tối đa: +30
2 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +3%, HP/MP tối đa: +60
3 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +5%, HP/MP tối đa: +90
4 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +6%, HP/MP tối đa: +120
5 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +8%, HP/MP tối đa: +150
6 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +9%, HP/MP tối đa: +180
7 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +11%, HP/MP tối đa: +210
8 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +12%, HP/MP tối đa: +240
9 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +14%, HP/MP tối đa: +270
10 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +15%, HP/MP tối đa: +300
11 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +17%, HP/MP tối đa: +330
12 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +18%, HP/MP tối đa: +360
13 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +20%, HP/MP tối đa: +390
14 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +21%, HP/MP tối đa: +420
15 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +23%, HP/MP tối đa: +450
16 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +24%, HP/MP tối đa: +480
17 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +26%, HP/MP tối đa: +510
18 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +27%, HP/MP tối đa: +540
19 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +29%, HP/MP tối đa: +570
20 Phòng thủ Vật lý/Phép thuật: +30%, HP/MP tối đa: +600

Gamma Missile
Mô tả: Bắn một tên lửa có khả năng đẩy lùi nhiều mục tiêu và phát nổ.
Thời gian sử dụng kĩ năng: bulletSmash2 – 1140 ms
Range: 292%
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 23, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 204%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 658%
2 MP tiêu tốn: 23, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 208%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 662%
3 MP tiêu tốn: 25, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 212%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 666%
4 MP tiêu tốn: 25, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 216%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 670%
5 MP tiêu tốn: 25, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 220%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 674%
6 MP tiêu tốn: 27, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 224%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 678%
7 MP tiêu tốn: 27, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 228%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 682%
8 MP tiêu tốn: 27, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 232%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 686%
9 MP tiêu tốn: 29, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 236%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 690%
10 MP tiêu tốn: 29, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 240%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 694%
11 MP tiêu tốn: 29, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 244%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 698%
12 MP tiêu tốn: 31, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 248%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 702%
13 MP tiêu tốn: 31, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 252%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 706%
14 MP tiêu tốn: 31, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 256%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 710%
15 MP tiêu tốn: 33, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 260%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 714%
16 MP tiêu tốn: 33, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 264%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 718%
17 MP tiêu tốn: 33, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 268%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 722%
18 MP tiêu tốn: 35, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 272%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 726%
19 MP tiêu tốn: 35, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 276%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 730%
20 MP tiêu tốn: 35, Số mục tiêu tối đa: 6, Sát thương: 280%, Khoảng đẩy lùi: 400, Sát thương khi phát nổ: 734%

Drone Blast
Mô tả: Đấm một mục tiêu nhiều lần với nắm đấm được trang bị công nghệ kĩ thuật cao dành riêng cho chiến đấu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: fistEnrage – 900 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 102%
2 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 104%
3 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 106%
4 MP tiêu tốn: 20, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 108%
5 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 110%
6 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 112%
7 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 114%
8 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 116%
9 MP tiêu tốn: 22, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 118%
10 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 120%
11 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 122%
12 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 124%
13 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 126%
14 MP tiêu tốn: 24, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 128%
15 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 130%
16 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 132%
17 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 134%
18 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 136%
19 MP tiêu tốn: 26, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 138%
20 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 140%
21 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 142%
22 MP tiêu tốn: 28, Số lần tấn công: 8, Sát thương: 144%

Jett (Nghề IV)

Hero’s Will
Mô tả: Tập trung trí lực, bạn có thể xóa tan một số trạng thái bất thường đang mắc phải. Tuy nhiên, bạn không thể xóa tan mọi trạng thái bất thường.
Maximum Level: 5

1 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 600 giây
2 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 540 giây
3 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 480 giây
4 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 420 giây
5 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 360 giây
6 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 300 giây
7 MP tiêu tốn: 30, Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 240 giây

Mighty Meteor
Mô tả: Ném một viên Thiên thạch phát nổ vào mục tiêu và làm nó yếu đi. Lúc ấy, mọi đòn tấn công của bạn đều tập trung vào mục tiêu này.
Thời gian sử dụng kĩ năng: homing – 960 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 458%, Sát thương tăng thêm:1%
2 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 466%, Sát thương tăng thêm:2%
3 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 474%, Sát thương tăng thêm:3%
4 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 482%, Sát thương tăng thêm:4%
5 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 490%, Sát thương tăng thêm:5%
6 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 498%, Sát thương tăng thêm:6%
7 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 506%, Sát thương tăng thêm:7%
8 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 514%, Sát thương tăng thêm:8%
9 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 522%, Sát thương tăng thêm:9%
10 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 530%, Sát thương tăng thêm:10%
11 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 538%, Sát thương tăng thêm:11%
12 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 546%, Sát thương tăng thêm:12%
13 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 554%, Sát thương tăng thêm:13%
14 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 562%, Sát thương tăng thêm:14%
15 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 570%, Sát thương tăng thêm:15%
16 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 578%, Sát thương tăng thêm:16%
17 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 586%, Sát thương tăng thêm:17%
18 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 594%, Sát thương tăng thêm:18%
19 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 602%, Sát thương tăng thêm:19%
20 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 610%, Sát thương tăng thêm:20%
21 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 618%, Sát thương tăng thêm:21%
22 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 626%, Sát thương tăng thêm:22%

Maple Warrior
Mô tả: Tăng chỉ số STR/DEX/INT/LUK theo % cho mọi thành viên nhóm.
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert3 – 1500 ms
Range: 400%
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 10, All Stats: +1%, Thời gian: 30 giây
2 MP tiêu tốn: 10, All Stats: +1%, Thời gian: 60 giây
3 MP tiêu tốn: 10, All Stats: +2%, Thời gian: 90 giây
4 MP tiêu tốn: 10, All Stats: +2%, Thời gian: 120 giây
5 MP tiêu tốn: 20, All Stats: +3%, Thời gian: 150 giây
6 MP tiêu tốn: 20, All Stats: +3%, Thời gian: 180 giây
7 MP tiêu tốn: 20, All Stats: +4%, Thời gian: 210 giây
8 MP tiêu tốn: 20, All Stats: +4%, Thời gian: 240 giây
9 MP tiêu tốn: 20, All Stats: +5%, Thời gian: 270 giây
10 MP tiêu tốn: 30, All Stats: +5%, Thời gian: 300 giây
11 MP tiêu tốn: 30, All Stats: +6%, Thời gian: 330 giây
12 MP tiêu tốn: 30, All Stats: +6%, Thời gian: 360 giây
13 MP tiêu tốn: 30, All Stats: +7%, Thời gian: 390 giây
14 MP tiêu tốn: 30, All Stats: +7%, Thời gian: 420 giây
15 MP tiêu tốn: 40, All Stats: +8%, Thời gian: 450 giây
16 MP tiêu tốn: 40, All Stats: +8%, Thời gian: 480 giây
17 MP tiêu tốn: 40, All Stats: +9%, Thời gian: 510 giây
18 MP tiêu tốn: 40, All Stats: +9%, Thời gian: 540 giây
19 MP tiêu tốn: 40, All Stats: +10%, Thời gian: 570 giây
20 MP tiêu tốn: 50, All Stats: +10%, Thời gian: 600 giây
21 MP tiêu tốn: 50, All Stats: +11%, Thời gian: 630 giây
22 MP tiêu tốn: 50, All Stats: +11%, Thời gian: 660 giây
23 MP tiêu tốn: 50, All Stats: +12%, Thời gian: 690 giây
24 MP tiêu tốn: 50, All Stats: +12%, Thời gian: 720 giây
25 MP tiêu tốn: 60, All Stats: +13%, Thời gian: 750 giây
26 MP tiêu tốn: 60, All Stats: +13%, Thời gian: 780 giây
27 MP tiêu tốn: 60, All Stats: +14%, Thời gian: 810 giây
28 MP tiêu tốn: 60, All Stats: +14%, Thời gian: 840 giây
29 MP tiêu tốn: 60, All Stats: +15%, Thời gian: 870 giây
30 MP tiêu tốn: 70, All Stats: +15%, Thời gian: 900 giây
31 MP tiêu tốn: 70, All Stats: +16%, Thời gian: 930 giây
32 MP tiêu tốn: 70, All Stats: +16%, Thời gian: 960 giây

Rapid Fire
Mô tả: Bắn liên tục vào một mục tiêu. Giữ phím kĩ năng để bắn không ngừng nghỉ.
Thời gian sử dụng kĩ năng: rapidfire – 120 ms
Yêu cầu: Level 20 Triple Fire
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 243% cho mỗi viên đạn
2 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 246% cho mỗi viên đạn
3 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 249% cho mỗi viên đạn
4 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 252% cho mỗi viên đạn
5 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 255% cho mỗi viên đạn
6 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 258% cho mỗi viên đạn
7 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 261% cho mỗi viên đạn
8 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 264% cho mỗi viên đạn
9 MP tiêu tốn: 6, Sát thương: 267% cho mỗi viên đạn
10 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 270% cho mỗi viên đạn
11 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 273% cho mỗi viên đạn
12 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 276% cho mỗi viên đạn
13 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 279% cho mỗi viên đạn
14 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 282% cho mỗi viên đạn
15 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 285% cho mỗi viên đạn
16 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 288% cho mỗi viên đạn
17 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 291% cho mỗi viên đạn
18 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 294% cho mỗi viên đạn
19 MP tiêu tốn: 7, Sát thương: 297% cho mỗi viên đạn
20 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 300% cho mỗi viên đạn
21 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 303% cho mỗi viên đạn
22 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 306% cho mỗi viên đạn
23 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 309% cho mỗi viên đạn
24 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 312% cho mỗi viên đạn
25 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 315% cho mỗi viên đạn
26 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 318% cho mỗi viên đạn
27 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 321% cho mỗi viên đạn
28 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 324% cho mỗi viên đạn
29 MP tiêu tốn: 8, Sát thương: 327% cho mỗi viên đạn
30 MP tiêu tốn: 9, Sát thương: 330% cho mỗi viên đạn
31 MP tiêu tốn: 9, Sát thương: 333% cho mỗi viên đạn
32 MP tiêu tốn: 9, Sát thương: 336% cho mỗi viên đạn

Brain Scrambler
Mô tả: Nhắm và bắn thẳng vào đầu để hạ gục mục tiêu ngay lập tức. Nếu không, đòn bắn sẽ gây sát thương nặng nề cho mục tiêu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: headShot – 1710 ms
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 10, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 510%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 11%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây
2 MP tiêu tốn: 10, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 520%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 12%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây
3 MP tiêu tốn: 10, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 530%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 13%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây
4 MP tiêu tốn: 10, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 540%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 14%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây
5 MP tiêu tốn: 10, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 550%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 15%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 10 giây
6 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 560%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 16%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
7 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 570%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 17%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
8 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 580%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 18%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
9 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 590%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 19%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
10 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 600%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 20%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
11 MP tiêu tốn: 14, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 610%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 21%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 9 giây
12 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 620%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 22%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
13 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 630%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 23%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
14 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 640%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 24%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
15 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 650%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 25%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
16 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 660%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 26%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
17 MP tiêu tốn: 18, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 670%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 27%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 8 giây
18 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 680%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 28%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
19 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 690%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 29%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
20 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 700%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 30%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
21 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 710%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 31%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
22 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 720%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 32%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
23 MP tiêu tốn: 22, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 730%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 33%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 7 giây
24 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 740%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 34%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
25 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 750%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 35%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
26 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 760%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 36%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
27 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 770%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 37%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
28 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 780%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 38%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
29 MP tiêu tốn: 26, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 790%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 39%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 6 giây
30 MP tiêu tốn: 30, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 800%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 40%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 5 giây
31 MP tiêu tốn: 30, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 810%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 41%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 5 giây
32 MP tiêu tốn: 30, Có cơ hội hạ gục mục tiêu ngay lập tức Sát thương: 820%, Số đòn tấn công lên Boss: 4, Xuyên giáp: 42%, Tỉ lệ sát thương chí mạng: 100% Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 5 giây

Suborbital Bombardier
Mô tả: Triệu hồi một cỗ máy bắn nhiều loạt đạn laser sát thương tối đa 6 mục tiêu.
Thời gian sử dụng kĩ năng: fusillade – 1190 ms
Range: 400%
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 474%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
2 MP tiêu tốn: 25, Sát thương: 478%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
3 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 482%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
4 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 486%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
5 MP tiêu tốn: 28, Sát thương: 490%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
6 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 494%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
7 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 498%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
8 MP tiêu tốn: 31, Sát thương: 502%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
9 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 506%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
10 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 510%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
11 MP tiêu tốn: 34, Sát thương: 514%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
12 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 518%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
13 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 522%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
14 MP tiêu tốn: 37, Sát thương: 526%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
15 MP tiêu tốn: 40, Sát thương: 530%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
16 MP tiêu tốn: 40, Sát thương: 534%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
17 MP tiêu tốn: 40, Sát thương: 538%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
18 MP tiêu tốn: 43, Sát thương: 542%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
19 MP tiêu tốn: 43, Sát thương: 546%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
20 MP tiêu tốn: 43, Sát thương: 550%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
21 MP tiêu tốn: 46, Sát thương: 554%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
22 MP tiêu tốn: 46, Sát thương: 558%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
23 MP tiêu tốn: 46, Sát thương: 562%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
24 MP tiêu tốn: 49, Sát thương: 566%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
25 MP tiêu tốn: 49, Sát thương: 570%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
26 MP tiêu tốn: 49, Sát thương: 574%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
27 MP tiêu tốn: 52, Sát thương: 578%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
28 MP tiêu tốn: 52, Sát thương: 582%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
29 MP tiêu tốn: 52, Sát thương: 586%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
30 MP tiêu tốn: 55, Sát thương: 590%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
31 MP tiêu tốn: 55, Sát thương: 594%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4
32 MP tiêu tốn: 55, Sát thương: 598%, Số mục tiêu tối đa: 6, Số lần tấn công: 4

Starfall
Mô tả: Triệu hồi một Phi thuyền không gian và bắn rất nhiều loạt đạn lên mặt đất.
Thời gian sử dụng kĩ năng: bombExplosion – 3420 ms
Range: 400%
Maximum Level: 30

1 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 404%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 60 giây
2 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 408%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 58 giây
3 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 412%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 58 giây
4 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 416%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 56 giây
5 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 420%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 56 giây
6 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 424%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 54 giây
7 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 428%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 54 giây
8 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 432%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 52 giây
9 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 436%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 52 giây
10 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 440%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 50 giây
11 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 444%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 50 giây
12 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 448%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 48 giây
13 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 452%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 48 giây
14 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 456%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 46 giây
15 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 460%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 46 giây
16 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 464%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 44 giây
17 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 468%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 44 giây
18 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 472%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 42 giây
19 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 476%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 42 giây
20 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 480%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 40 giây
21 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 484%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 40 giây
22 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 488%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 38 giây
23 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 492%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 38 giây
24 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 496%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 36 giây
25 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 500%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 36 giây
26 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 504%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 34 giây
27 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 508%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 34 giây
28 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 512%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 32 giây
29 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 516%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 32 giây
30 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 520%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 30 giây
31 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 524%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 30 giây
32 MP tiêu tốn: 350, Sát thương: 528%, Số mục tiêu tối đa: 15, Số lần tấn công: 3 Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 28 giây

Double Down
Mô tả: Thử vận may nào! Khi đổ được Xúc Xắc Đôi, nếu 2 mặt của chúng cùng là một số thì bạn sẽ nhận được một buff rất tốt!
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert3 – 1500 ms
Yêu cầu: Level 20 Roll of the Dice
Maximum Level: 5

1 MP tiêu tốn: 60, 10% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 184 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
2 MP tiêu tốn: 60, 20% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 188 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
3 MP tiêu tốn: 60, 30% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 192 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
4 MP tiêu tốn: 60, 40% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 196 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
5 MP tiêu tốn: 60, 50% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 200 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
6 MP tiêu tốn: 60, 60% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 204 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây
7 MP tiêu tốn: 60, 70% cơ hội đổ được Xúc Xắc Đôi, Thời gian: 208 giây. Thời gian chờ để sử dụng tiếp kĩ năng: 200 giây

Relentless
Mô tả: Quên đi nỗi sợ hãi, tăng Tấn công, kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường nhưng giảm Né tránh. Giúp bạn có thể Trụ vững trước các đòn tấn công.
Thời gian sử dụng kĩ năng: alert3 – 1500 ms
Maximum Level: 20

1 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 66 giây, Tấn công: +1%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +21%, Khả năng trụ vững: 21%, Né tránh: -15
2 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 72 giây, Tấn công: +1%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +22%, Khả năng trụ vững: 22%, Né tránh: -30
3 MP tiêu tốn: 45, Thời gian: 78 giây, Tấn công: +2%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +23%, Khả năng trụ vững: 23%, Né tránh: -45
4 MP tiêu tốn: 47, Thời gian: 84 giây, Tấn công: +2%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +24%, Khả năng trụ vững: 24%, Né tránh: -60
5 MP tiêu tốn: 47, Thời gian: 90 giây, Tấn công: +3%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +25%, Khả năng trụ vững: 25%, Né tránh: -75
6 MP tiêu tốn: 47, Thời gian: 96 giây, Tấn công: +3%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +26%, Khả năng trụ vững: 26%, Né tránh: -90
7 MP tiêu tốn: 47, Thời gian: 102 giây, Tấn công: +4%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +27%, Khả năng trụ vững: 27%, Né tránh: -105
8 MP tiêu tốn: 49, Thời gian: 108 giây, Tấn công: +4%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +28%, Khả năng trụ vững: 28%, Né tránh: -120
9 MP tiêu tốn: 49, Thời gian: 114 giây, Tấn công: +5%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +29%, Khả năng trụ vững: 29%, Né tránh: -135
10 MP tiêu tốn: 49, Thời gian: 120 giây, Tấn công: +5%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +30%, Khả năng trụ vững: 30%, Né tránh: -150
11 MP tiêu tốn: 49, Thời gian: 126 giây, Tấn công: +6%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +31%, Khả năng trụ vững: 31%, Né tránh: -165
12 MP tiêu tốn: 51, Thời gian: 132 giây, Tấn công: +6%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +32%, Khả năng trụ vững: 32%, Né tránh: -180
13 MP tiêu tốn: 51, Thời gian: 138 giây, Tấn công: +7%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +33%, Khả năng trụ vững: 33%, Né tránh: -195
14 MP tiêu tốn: 51, Thời gian: 144 giây, Tấn công: +7%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +34%, Khả năng trụ vững: 34%, Né tránh: -210
15 MP tiêu tốn: 51, Thời gian: 150 giây, Tấn công: +8%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +35%, Khả năng trụ vững: 35%, Né tránh: -225
16 MP tiêu tốn: 53, Thời gian: 156 giây, Tấn công: +8%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +36%, Khả năng trụ vững: 36%, Né tránh: -240
17 MP tiêu tốn: 53, Thời gian: 162 giây, Tấn công: +9%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +37%, Khả năng trụ vững: 37%, Né tránh: -255
18 MP tiêu tốn: 53, Thời gian: 168 giây, Tấn công: +9%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +38%, Khả năng trụ vững: 38%, Né tránh: -270
19 MP tiêu tốn: 53, Thời gian: 174 giây, Tấn công: +10%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +39%, Khả năng trụ vững: 39%, Né tránh: -285
20 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 180 giây, Tấn công: +10%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +40%, Khả năng trụ vững: 40%, Né tránh: -300
21 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 186 giây, Tấn công: +11%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +41%, Khả năng trụ vững: 41%, Né tránh: -315
22 MP tiêu tốn: 55, Thời gian: 192 giây, Tấn công: +11%, Kháng Thuộc tính/Trạng thái bất thường: +42%, Khả năng trụ vững: 42%, Né tránh: -330

Counterattack
Mô tả: Tăng sát thương khi bị tấn công. Cấp độ kĩ năng càng cao, thời gian kéo dài càng lâu, và khả năng này chỉ được kích hoạt 1 lần mỗi 50 giây.
Maximum Level: 10

1 Khi bị tấn công, sát thương +6% với 4% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 18 giây.
2 Khi bị tấn công, sát thương +7% với 8% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 21 giây.
3 Khi bị tấn công, sát thương +8% với 12% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 24 giây.
4 Khi bị tấn công, sát thương +9% với 16% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 27 giây.
5 Khi bị tấn công, sát thương +10% với 20% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 30 giây.
6 Khi bị tấn công, sát thương +11% với 24% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 33 giây.
7 Khi bị tấn công, sát thương +12% với 28% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 36 giây.
8 Khi bị tấn công, sát thương +13% với 32% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 39 giây.
9 Khi bị tấn công, sát thương +14% với 36% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 42 giây.
10 Khi bị tấn công, sát thương +15% với 40% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 45 giây.
11 Khi bị tấn công, sát thương +16% với 44% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 48 giây.
12 Khi bị tấn công, sát thương +17% với 48% cơ hội kích hoạt, Thời gian: 51 giây.

Collateral Damage
Mô tả: Tăng Tỉ lệ sát thương chí mạng và Sát thương chí mạng. Bạn dễ dàng phát hiện điểm yếu của boss và tấn công vào đó, tăng thêm Tỉ lệ sát thương chí mạng và Sát thương.
Maximum Level: 20

1 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +6%, Sát thương chí mạng: +4%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 1%, Sát thương lên Boss: +1%
2 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +6%, Sát thương chí mạng: +4%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 2%, Sát thương lên Boss: +2%
3 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +7%, Sát thương chí mạng: +4%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 3%, Sát thương lên Boss: +3%
4 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +7%, Sát thương chí mạng: +5%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 4%, Sát thương lên Boss: +4%
5 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +8%, Sát thương chí mạng: +5%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 5%, Sát thương lên Boss: +5%
6 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +8%, Sát thương chí mạng: +5%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 6%, Sát thương lên Boss: +6%
7 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +9%, Sát thương chí mạng: +6%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 7%, Sát thương lên Boss: +7%
8 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +9%, Sát thương chí mạng: +6%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 8%, Sát thương lên Boss: +8%
9 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +10%, Sát thương chí mạng: +6%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 9%, Sát thương lên Boss: +9%
10 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +10%, Sát thương chí mạng: +7%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 10%, Sát thương lên Boss: +10%
11 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +11%, Sát thương chí mạng: +7%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 11%, Sát thương lên Boss: +11%
12 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +11%, Sát thương chí mạng: +7%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 12%, Sát thương lên Boss: +12%
13 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +12%, Sát thương chí mạng: +8%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 13%, Sát thương lên Boss: +13%
14 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +12%, Sát thương chí mạng: +8%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 14%, Sát thương lên Boss: +14%
15 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +13%, Sát thương chí mạng: +8%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 15%, Sát thương lên Boss: +15%
16 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +13%, Sát thương chí mạng: +9%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 16%, Sát thương lên Boss: +16%
17 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +14%, Sát thương chí mạng: +9%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 17%, Sát thương lên Boss: +17%
18 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +14%, Sát thương chí mạng: +9%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 18%, Sát thương lên Boss: +18%
19 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +15%, Sát thương chí mạng: +10%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 19%, Sát thương lên Boss: +19%
20 Tỉ lệ sát thương chí mạng: +15%, Sát thương chí mạng: +10%, Khi đánh Boss, Tỉ lệ sát thương chí mạng tăng: 20%, Sát thương lên Boss: +20%

*Hình ảnh và thông tin được lấy từ SouthPerry.net (Thanks Fiel!) <phần lớn> và global.hidden-street.net <phần nhỏ>